Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ chính xác trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Tên Nhân Vật | Môn Phái | Cấp Độ | Điểm EXP | Xem Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TuyetVuQuan | Minh Giáo | 25 | 3,406 | Chi tiết |
| 2 | DaVan | Minh Giáo | 22 | 7,621 | Chi tiết |
| 3 | KaiPark | Minh Giáo | 21 | 1,379 | Chi tiết |
| 4 | MarcoVu | Minh Giáo | 20 | 23,966 | Chi tiết |
| 5 | PhiNhiY | Minh Giáo | 20 | 2,091 | Chi tiết |
| 6 | TruongHai | Minh Giáo | 20 | 1,094 | Chi tiết |
| 7 | KimAn | Minh Giáo | 20 | 398 | Chi tiết |
| 8 | TieuHaiKhach | Minh Giáo | 19 | 18,208 | Chi tiết |
| 9 | ThanhNgoc | Minh Giáo | 19 | 1,024 | Chi tiết |
| 10 | AvaTran | Minh Giáo | 18 | 10,820 | Chi tiết |
| 11 | TuyetTam | Minh Giáo | 18 | 10,630 | Chi tiết |
| 12 | MinhHung | Minh Giáo | 18 | 294 | Chi tiết |
| 13 | PhuongHanh | Minh Giáo | 18 | 179 | Chi tiết |
| 14 | MinhNgan | Minh Giáo | 18 | 119 | Chi tiết |
| 15 | ThanhThinh | Minh Giáo | 18 | 89 | Chi tiết |
| 16 | RubyKim | Minh Giáo | 18 | 5 | Chi tiết |
| 17 | LacSon | Minh Giáo | 17 | 30,510 | Chi tiết |
| 18 | NhatTri | Minh Giáo | 17 | 10,878 | Chi tiết |
| 19 | TruongTuyetY | Minh Giáo | 17 | 9,130 | Chi tiết |
| 20 | VoPhongKhach | Minh Giáo | 17 | 8,944 | Chi tiết |
| 21 | MongQuan | Minh Giáo | 17 | 3,883 | Chi tiết |
| 22 | ThuUyen | Minh Giáo | 17 | 836 | Chi tiết |
| 23 | NgoaTamKhach | Minh Giáo | 17 | 434 | Chi tiết |
| 24 | EvanTran | Minh Giáo | 16 | 11,143 | Chi tiết |
| 25 | KhanhThu | Minh Giáo | 16 | 10,609 | Chi tiết |
| 26 | TuNhi | Minh Giáo | 16 | 2,662 | Chi tiết |
| 27 | KimUyen | Minh Giáo | 16 | 1,110 | Chi tiết |
| 28 | NgoaNguyet | Minh Giáo | 16 | 835 | Chi tiết |
| 29 | MacVan | Minh Giáo | 16 | 767 | Chi tiết |
| 30 | PhuongGiang | Minh Giáo | 15 | 13,308 | Chi tiết |
| 31 | LacLangKhach | Minh Giáo | 15 | 10,906 | Chi tiết |
| 32 | ThuVan | Minh Giáo | 15 | 10,374 | Chi tiết |
| 33 | PM dev2 | Minh Giáo | 15 | 9,970 | Chi tiết |
| 34 | TuyetAn | Minh Giáo | 15 | 8,947 | Chi tiết |
| 35 | AnhTung | Minh Giáo | 15 | 8,494 | Chi tiết |
| 36 | Felix | Minh Giáo | 15 | 2,673 | Chi tiết |
| 37 | VanNhi | Minh Giáo | 15 | 892 | Chi tiết |
| 38 | TruongYenTu | Minh Giáo | 15 | 818 | Chi tiết |
| 39 | BaoBao | Minh Giáo | 15 | 782 | Chi tiết |
| 40 | Tai | Minh Giáo | 15 | 554 | Chi tiết |
| 41 | AriaKim | Minh Giáo | 14 | 13,326 | Chi tiết |
| 42 | FelixTran | Minh Giáo | 14 | 9,616 | Chi tiết |
| 43 | Quynh | Minh Giáo | 14 | 9,003 | Chi tiết |
| 44 | TruongDao | Minh Giáo | 14 | 6,416 | Chi tiết |
| 45 | QuocDat | Minh Giáo | 14 | 3,677 | Chi tiết |
| 46 | TruongPhong | Minh Giáo | 14 | 2,877 | Chi tiết |
| 47 | CoNgoc | Minh Giáo | 14 | 134 | Chi tiết |
| 48 | HanTranQuan | Minh Giáo | 13 | 9,634 | Chi tiết |
| 49 | TieuNgocLang | Minh Giáo | 13 | 3,048 | Chi tiết |
| 50 | Tri | Minh Giáo | 13 | 3,020 | Chi tiết |