Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ chính xác trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Tên Nhân Vật | Môn Phái | Cấp Độ | Điểm EXP | Xem Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IrisHo | Nga My | 26 | 24,855 | Chi tiết |
| 2 | KhanhUyen | Nga My | 26 | 361 | Chi tiết |
| 3 | PhuongMai | Nga My | 25 | 11,949 | Chi tiết |
| 4 | VictorVu | Nga My | 24 | 2,170 | Chi tiết |
| 5 | ThanhTung | Nga My | 24 | 1,784 | Chi tiết |
| 6 | Long | Nga My | 23 | 37,615 | Chi tiết |
| 7 | ThanhTamY | Nga My | 23 | 6,144 | Chi tiết |
| 8 | IanTran | Nga My | 23 | 1,019 | Chi tiết |
| 9 | HaiMy | Nga My | 22 | 29,572 | Chi tiết |
| 10 | PhiTuyet | Nga My | 22 | 26,664 | Chi tiết |
| 11 | HuyenKiem | Nga My | 22 | 7,491 | Chi tiết |
| 12 | ChloeLin | Nga My | 22 | 4,520 | Chi tiết |
| 13 | TuyetTamKhach | Nga My | 22 | 908 | Chi tiết |
| 14 | TuanSon | Nga My | 22 | 136 | Chi tiết |
| 15 | MongLangQuan | Nga My | 22 | 94 | Chi tiết |
| 16 | BaoDat | Nga My | 21 | 27,178 | Chi tiết |
| 17 | Thinh | Nga My | 21 | 21,617 | Chi tiết |
| 18 | QuocNam | Nga My | 21 | 1,732 | Chi tiết |
| 19 | BachTran | Nga My | 21 | 1,701 | Chi tiết |
| 20 | BaoDuy | Nga My | 21 | 1,310 | Chi tiết |
| 21 | MiaPark | Nga My | 21 | 1,208 | Chi tiết |
| 22 | MinhTam | Nga My | 20 | 9,376 | Chi tiết |
| 23 | LacMong | Nga My | 20 | 8,789 | Chi tiết |
| 24 | TieuYenNhi | Nga My | 20 | 6,848 | Chi tiết |
| 25 | ThienLongTu | Nga My | 20 | 1,735 | Chi tiết |
| 26 | HuyenQuanLang | Nga My | 20 | 975 | Chi tiết |
| 27 | OscarTran | Nga My | 20 | 484 | Chi tiết |
| 28 | VoNhi | Nga My | 20 | 273 | Chi tiết |
| 29 | FelixLee | Nga My | 19 | 34,807 | Chi tiết |
| 30 | TuLinh | Nga My | 19 | 20,110 | Chi tiết |
| 31 | Sara | Nga My | 19 | 10,019 | Chi tiết |
| 32 | CoDao | Nga My | 19 | 4,648 | Chi tiết |
| 33 | PhongDaoNhi | Nga My | 19 | 733 | Chi tiết |
| 34 | GraceKim | Nga My | 19 | 458 | Chi tiết |
| 35 | PhongSon | Nga My | 18 | 57,914 | Chi tiết |
| 36 | AlexDo | Nga My | 18 | 16,515 | Chi tiết |
| 37 | MinhDat | Nga My | 18 | 15,981 | Chi tiết |
| 38 | GraceWu | Nga My | 18 | 14,412 | Chi tiết |
| 39 | ThienVu | Nga My | 18 | 12,491 | Chi tiết |
| 40 | PhiTranTu | Nga My | 18 | 940 | Chi tiết |
| 41 | AnhVinh | Nga My | 18 | 910 | Chi tiết |
| 42 | LacNhiQuan | Nga My | 18 | 140 | Chi tiết |
| 43 | HuyenQuanTu | Nga My | 17 | 17,273 | Chi tiết |
| 44 | HenryLin | Nga My | 17 | 14,698 | Chi tiết |
| 45 | MongDaoKhach | Nga My | 17 | 14,177 | Chi tiết |
| 46 | Evan | Nga My | 17 | 13,559 | Chi tiết |
| 47 | LeoLin | Nga My | 17 | 13,504 | Chi tiết |
| 48 | LenaHa | Nga My | 17 | 7,859 | Chi tiết |
| 49 | LilyVu | Nga My | 17 | 2,728 | Chi tiết |
| 50 | OwenTran | Nga My | 17 | 796 | Chi tiết |