Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ chính xác trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Tên Nhân Vật | Môn Phái | Cấp Độ | Điểm EXP | Xem Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MacDao | Tinh Túc | 27 | 55,000 | Chi tiết |
| 2 | TieuKiem | Tinh Túc | 27 | 1,187 | Chi tiết |
| 3 | NgocTam | Tinh Túc | 26 | 3,593 | Chi tiết |
| 4 | MarcoLy | Tinh Túc | 24 | 46,931 | Chi tiết |
| 5 | ThienAn | Tinh Túc | 24 | 17,051 | Chi tiết |
| 6 | OscarLee | Tinh Túc | 24 | 6,378 | Chi tiết |
| 7 | KhanhDiep | Tinh Túc | 24 | 4,206 | Chi tiết |
| 8 | HanNgoc | Tinh Túc | 24 | 3,810 | Chi tiết |
| 9 | CoTinh | Tinh Túc | 24 | 3,613 | Chi tiết |
| 10 | SaraLee | Tinh Túc | 24 | 1,299 | Chi tiết |
| 11 | LeoPark | Tinh Túc | 24 | 1,198 | Chi tiết |
| 12 | ThienVan | Tinh Túc | 24 | 607 | Chi tiết |
| 13 | MarcoNg | Tinh Túc | 23 | 37,285 | Chi tiết |
| 14 | ThienYenLang | Tinh Túc | 23 | 29,483 | Chi tiết |
| 15 | HuyenTuyetKhach | Tinh Túc | 23 | 1,724 | Chi tiết |
| 16 | EllaWu | Tinh Túc | 23 | 1,218 | Chi tiết |
| 17 | JuliaWu | Tinh Túc | 22 | 33,885 | Chi tiết |
| 18 | OscarLin | Tinh Túc | 22 | 27,808 | Chi tiết |
| 19 | KimQuynh | Tinh Túc | 22 | 27,577 | Chi tiết |
| 20 | PhongQuan | Tinh Túc | 22 | 27,448 | Chi tiết |
| 21 | TuyetKiem | Tinh Túc | 22 | 4,754 | Chi tiết |
| 22 | Quan | Tinh Túc | 22 | 4,582 | Chi tiết |
| 23 | NgoaLong | Tinh Túc | 22 | 1,075 | Chi tiết |
| 24 | LunaHo | Tinh Túc | 22 | 339 | Chi tiết |
| 25 | MongVuLang | Tinh Túc | 21 | 23,786 | Chi tiết |
| 26 | BaoTram | Tinh Túc | 21 | 658 | Chi tiết |
| 27 | VictorPark | Tinh Túc | 20 | 17,352 | Chi tiết |
| 28 | KimDiep | Tinh Túc | 20 | 17,232 | Chi tiết |
| 29 | Thao | Tinh Túc | 20 | 2,448 | Chi tiết |
| 30 | PhuongThu | Tinh Túc | 20 | 308 | Chi tiết |
| 31 | Chi | Tinh Túc | 19 | 5,796 | Chi tiết |
| 32 | MinhPhuc | Tinh Túc | 18 | 18,558 | Chi tiết |
| 33 | TieuQuan | Tinh Túc | 18 | 7,103 | Chi tiết |
| 34 | DaDaoTu | Tinh Túc | 17 | 14,821 | Chi tiết |
| 35 | TruongVan | Tinh Túc | 16 | 34,817 | Chi tiết |
| 36 | MyAn | Tinh Túc | 16 | 11,218 | Chi tiết |
| 37 | LacQuan | Tinh Túc | 16 | 9,217 | Chi tiết |
| 38 | BachNguyet | Tinh Túc | 16 | 1,277 | Chi tiết |
| 39 | KhanhChi | Tinh Túc | 16 | 888 | Chi tiết |
| 40 | ThienHai | Tinh Túc | 16 | 860 | Chi tiết |
| 41 | Dat | Tinh Túc | 15 | 8,832 | Chi tiết |
| 42 | YenNhi | Tinh Túc | 15 | 4,476 | Chi tiết |
| 43 | LacLong | Tinh Túc | 15 | 1,586 | Chi tiết |
| 44 | ThanhDat | Tinh Túc | 15 | 801 | Chi tiết |
| 45 | IvyWu | Tinh Túc | 15 | 418 | Chi tiết |
| 46 | CoVuNhi | Tinh Túc | 15 | 375 | Chi tiết |
| 47 | GiaBao | Tinh Túc | 15 | 152 | Chi tiết |
| 48 | DaVanLang | Tinh Túc | 13 | 5,060 | Chi tiết |
| 49 | NgoaAn | Tinh Túc | 13 | 4,730 | Chi tiết |
| 50 | MyHanh | Tinh Túc | 13 | 703 | Chi tiết |