Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ chính xác trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Tên Nhân Vật | Môn Phái | Cấp Độ | Điểm EXP | Xem Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DaKiem | Thiên Sơn | 25 | 2,084 | Chi tiết |
| 2 | BachNgoc | Thiên Sơn | 24 | 20,537 | Chi tiết |
| 3 | BaoTrang | Thiên Sơn | 23 | 993 | Chi tiết |
| 4 | MyHa | Thiên Sơn | 22 | 923 | Chi tiết |
| 5 | DucBao | Thiên Sơn | 22 | 435 | Chi tiết |
| 6 | VoMongTu | Thiên Sơn | 22 | 95 | Chi tiết |
| 7 | FelixVu | Thiên Sơn | 21 | 27,707 | Chi tiết |
| 8 | PhiTuyetQuan | Thiên Sơn | 21 | 26,555 | Chi tiết |
| 9 | MacNgoc | Thiên Sơn | 21 | 12,361 | Chi tiết |
| 10 | AvaLee | Thiên Sơn | 21 | 950 | Chi tiết |
| 11 | MacQuan | Thiên Sơn | 20 | 1,660 | Chi tiết |
| 12 | MinhHieu | Thiên Sơn | 20 | 739 | Chi tiết |
| 13 | QuocTuan | Thiên Sơn | 19 | 17,363 | Chi tiết |
| 14 | CoHai | Thiên Sơn | 19 | 14,437 | Chi tiết |
| 15 | BachLongQuan | Thiên Sơn | 19 | 4,214 | Chi tiết |
| 16 | HenryVu | Thiên Sơn | 19 | 1,828 | Chi tiết |
| 17 | HoangBao | Thiên Sơn | 19 | 1,009 | Chi tiết |
| 18 | PhongAn | Thiên Sơn | 19 | 986 | Chi tiết |
| 19 | MarcoKim | Thiên Sơn | 18 | 16,745 | Chi tiết |
| 20 | ThienNhiLang | Thiên Sơn | 18 | 14,790 | Chi tiết |
| 21 | Huy | Thiên Sơn | 18 | 9,750 | Chi tiết |
| 22 | Tram | Thiên Sơn | 18 | 7,199 | Chi tiết |
| 23 | MongHai | Thiên Sơn | 18 | 361 | Chi tiết |
| 24 | NgoaTam | Thiên Sơn | 17 | 4,277 | Chi tiết |
| 25 | QuocThinh | Thiên Sơn | 17 | 3,728 | Chi tiết |
| 26 | LacHai | Thiên Sơn | 17 | 3,178 | Chi tiết |
| 27 | MongNhi | Thiên Sơn | 17 | 2,406 | Chi tiết |
| 28 | HanAn | Thiên Sơn | 17 | 1,777 | Chi tiết |
| 29 | DaTranQuan | Thiên Sơn | 16 | 11,554 | Chi tiết |
| 30 | TruongAnY | Thiên Sơn | 16 | 6,601 | Chi tiết |
| 31 | BachLang | Thiên Sơn | 16 | 6,512 | Chi tiết |
| 32 | DanielHo | Thiên Sơn | 16 | 3,469 | Chi tiết |
| 33 | BaoPhuc | Thiên Sơn | 16 | 1,594 | Chi tiết |
| 34 | TieuMong | Thiên Sơn | 16 | 1,216 | Chi tiết |
| 35 | Tam | Thiên Sơn | 16 | 966 | Chi tiết |
| 36 | KimHa | Thiên Sơn | 16 | 703 | Chi tiết |
| 37 | KhanhThao | Thiên Sơn | 15 | 15,346 | Chi tiết |
| 38 | EthanLee | Thiên Sơn | 15 | 10,134 | Chi tiết |
| 39 | BaoGiang | Thiên Sơn | 15 | 4,597 | Chi tiết |
| 40 | TuyetVan | Thiên Sơn | 15 | 524 | Chi tiết |
| 41 | NgocVan | Thiên Sơn | 15 | 327 | Chi tiết |
| 42 | ThanhLinh | Thiên Sơn | 15 | 289 | Chi tiết |
| 43 | TuyetLongTu | Thiên Sơn | 14 | 11,606 | Chi tiết |
| 44 | Ngoc | Thiên Sơn | 14 | 8,790 | Chi tiết |
| 45 | MarcoPark | Thiên Sơn | 14 | 7,091 | Chi tiết |
| 46 | TuY | Thiên Sơn | 14 | 4,966 | Chi tiết |
| 47 | AvaPark | Thiên Sơn | 14 | 4,106 | Chi tiết |
| 48 | MilaHa | Thiên Sơn | 14 | 2,228 | Chi tiết |
| 49 | VanAn | Thiên Sơn | 14 | 2,108 | Chi tiết |
| 50 | LacLang | Thiên Sơn | 14 | 1,699 | Chi tiết |