Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ chính xác trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Tên Nhân Vật | Môn Phái | Cấp Độ | Điểm EXP | Xem Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MinhHa | Tiêu Dao | 27 | 1,285 | Chi tiết |
| 2 | Iris | Tiêu Dao | 23 | 31,683 | Chi tiết |
| 3 | NgoaSon | Tiêu Dao | 23 | 1,659 | Chi tiết |
| 4 | BaoVy | Tiêu Dao | 22 | 27,706 | Chi tiết |
| 5 | RubyDo | Tiêu Dao | 22 | 1,748 | Chi tiết |
| 6 | TuHai | Tiêu Dao | 22 | 1,602 | Chi tiết |
| 7 | QuocLam | Tiêu Dao | 22 | 1,333 | Chi tiết |
| 8 | GiaPhuc | Tiêu Dao | 21 | 11,630 | Chi tiết |
| 9 | GiaTung | Tiêu Dao | 21 | 4,110 | Chi tiết |
| 10 | MinhMai | Tiêu Dao | 21 | 844 | Chi tiết |
| 11 | IvyVu | Tiêu Dao | 21 | 555 | Chi tiết |
| 12 | QuocPhat | Tiêu Dao | 21 | 461 | Chi tiết |
| 13 | VictorLin | Tiêu Dao | 21 | 12 | Chi tiết |
| 14 | VoKiem | Tiêu Dao | 20 | 58,097 | Chi tiết |
| 15 | HanXin | Tiêu Dao | 20 | 21,346 | Chi tiết |
| 16 | EthanHo | Tiêu Dao | 19 | 20,361 | Chi tiết |
| 17 | NhatDuy | Tiêu Dao | 19 | 16,680 | Chi tiết |
| 18 | CoNguyet | Tiêu Dao | 19 | 15,342 | Chi tiết |
| 19 | VoMong | Tiêu Dao | 19 | 967 | Chi tiết |
| 20 | KimGiang | Tiêu Dao | 19 | 663 | Chi tiết |
| 21 | AvaHo | Tiêu Dao | 19 | 255 | Chi tiết |
| 22 | TuanBao | Tiêu Dao | 18 | 16,423 | Chi tiết |
| 23 | MinhHuy | Tiêu Dao | 18 | 693 | Chi tiết |
| 24 | JuliaHa | Tiêu Dao | 18 | 515 | Chi tiết |
| 25 | SaraHo | Tiêu Dao | 17 | 43,953 | Chi tiết |
| 26 | ThuHan | Tiêu Dao | 17 | 14,373 | Chi tiết |
| 27 | TuLinhY | Tiêu Dao | 17 | 13,776 | Chi tiết |
| 28 | MongLongKhach | Tiêu Dao | 17 | 13,587 | Chi tiết |
| 29 | HugoPark | Tiêu Dao | 17 | 12,005 | Chi tiết |
| 30 | NgoaNgocLang | Tiêu Dao | 17 | 8,280 | Chi tiết |
| 31 | HuyenTam | Tiêu Dao | 17 | 5,173 | Chi tiết |
| 32 | MyMy | Tiêu Dao | 17 | 2,925 | Chi tiết |
| 33 | TieuYen | Tiêu Dao | 17 | 158 | Chi tiết |
| 34 | MinhMinh | Tiêu Dao | 16 | 15,023 | Chi tiết |
| 35 | LacLangY | Tiêu Dao | 16 | 10,622 | Chi tiết |
| 36 | HaiLinh | Tiêu Dao | 16 | 10,402 | Chi tiết |
| 37 | PM dev4 | Tiêu Dao | 16 | 10,176 | Chi tiết |
| 38 | ThienHaiY | Tiêu Dao | 16 | 9,314 | Chi tiết |
| 39 | DucNam | Tiêu Dao | 16 | 4,950 | Chi tiết |
| 40 | Hanh | Tiêu Dao | 16 | 737 | Chi tiết |
| 41 | AnhTai | Tiêu Dao | 15 | 19,624 | Chi tiết |
| 42 | TuKiemY | Tiêu Dao | 15 | 11,126 | Chi tiết |
| 43 | HanHai | Tiêu Dao | 15 | 851 | Chi tiết |
| 44 | IrisNg | Tiêu Dao | 15 | 556 | Chi tiết |
| 45 | DaLongLang | Tiêu Dao | 15 | 217 | Chi tiết |
| 46 | VanDaoTu | Tiêu Dao | 14 | 30,725 | Chi tiết |
| 47 | FelixLin | Tiêu Dao | 14 | 11,064 | Chi tiết |
| 48 | NgocNhu | Tiêu Dao | 14 | 9,891 | Chi tiết |
| 49 | KevinDo | Tiêu Dao | 14 | 5,859 | Chi tiết |
| 50 | NhatThinh | Tiêu Dao | 14 | 4,626 | Chi tiết |