Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ chính xác trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Tên Nhân Vật | Mã GUID | Môn Phái | Cấp Độ | Điểm EXP | Xem Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MacDao | 3C336189 | Tinh Túc | 27 | 55,000 | Chi tiết |
| 2 | Ava | 3C33618A | Thiên Long | 27 | 32,210 | Chi tiết |
| 3 | MinhHa | 3C336480 | Tiêu Dao | 27 | 1,285 | Chi tiết |
| 4 | TieuKiem | 3C336237 | Tinh Túc | 27 | 1,187 | Chi tiết |
| 5 | PM dev3 | 3C336088 | Cái Bang | 26 | 37,507 | Chi tiết |
| 6 | IrisHo | 3C33648A | Nga My | 26 | 24,855 | Chi tiết |
| 7 | NgocTam | 3C3362FC | Tinh Túc | 26 | 3,593 | Chi tiết |
| 8 | KhanhUyen | 3C336324 | Nga My | 26 | 361 | Chi tiết |
| 9 | MacVu | 3C3362CC | Cái Bang | 25 | 49,437 | Chi tiết |
| 10 | AlexHa | 3C3364BD | Võ Đang | 25 | 20,880 | Chi tiết |
| 11 | PhuongMai | 3C336270 | Nga My | 25 | 11,949 | Chi tiết |
| 12 | TuyetVuQuan | 3C3363B6 | Minh Giáo | 25 | 3,406 | Chi tiết |
| 13 | DaKiem | 3C3362FA | Thiên Sơn | 25 | 2,084 | Chi tiết |
| 14 | MarcoLy | 3C336378 | Tinh Túc | 24 | 46,931 | Chi tiết |
| 15 | MinhHan | 3C336228 | Võ Đang | 24 | 44,214 | Chi tiết |
| 16 | NhatTai | 3C336462 | Võ Đang | 24 | 40,078 | Chi tiết |
| 17 | BachNgoc | 3C3362DF | Thiên Sơn | 24 | 20,537 | Chi tiết |
| 18 | ThienAn | 3C33617F | Tinh Túc | 24 | 17,051 | Chi tiết |
| 19 | OscarLee | 3C3365A1 | Tinh Túc | 24 | 6,378 | Chi tiết |
| 20 | KhanhDiep | 3C3362D4 | Tinh Túc | 24 | 4,206 | Chi tiết |
| 21 | HanNgoc | 3C3362D2 | Tinh Túc | 24 | 3,810 | Chi tiết |
| 22 | CoTinh | 3C336320 | Tinh Túc | 24 | 3,613 | Chi tiết |
| 23 | VictorVu | 3C3362B8 | Nga My | 24 | 2,170 | Chi tiết |
| 24 | ThanhTung | 3C336266 | Nga My | 24 | 1,784 | Chi tiết |
| 25 | SaraLee | 3C336327 | Tinh Túc | 24 | 1,299 | Chi tiết |
| 26 | LeoPark | 3C33636C | Tinh Túc | 24 | 1,198 | Chi tiết |
| 27 | ThienVan | 3C3361F9 | Tinh Túc | 24 | 607 | Chi tiết |
| 28 | DucTri | 3C3362AE | Thiên Long | 23 | 79,586 | Chi tiết |
| 29 | Long | 3C33613A | Nga My | 23 | 37,615 | Chi tiết |
| 30 | MarcoNg | 3C33656D | Tinh Túc | 23 | 37,285 | Chi tiết |
| 31 | MacPhongQuan | 3C3364EE | Võ Đang | 23 | 36,002 | Chi tiết |
| 32 | AnhKhang | 3C336218 | Thiên Long | 23 | 32,950 | Chi tiết |
| 33 | Iris | 3C336318 | Tiêu Dao | 23 | 31,683 | Chi tiết |
| 34 | ThienYenLang | 3C3363F8 | Tinh Túc | 23 | 29,483 | Chi tiết |
| 35 | BachTuyet | 3C3364D2 | Thiên Long | 23 | 29,240 | Chi tiết |
| 36 | AnhHuy | 3C336287 | Cái Bang | 23 | 13,463 | Chi tiết |
| 37 | HanaWu | 3C3363B1 | Thiên Long | 23 | 10,705 | Chi tiết |
| 38 | RubyVu | 3C33642A | Thiên Long | 23 | 7,221 | Chi tiết |
| 39 | ThanhTamY | 3C336190 | Nga My | 23 | 6,144 | Chi tiết |
| 40 | ThanhKiem | 3C33625E | Cái Bang | 23 | 3,875 | Chi tiết |
| 41 | TruongMongY | 3C336268 | Cái Bang | 23 | 3,366 | Chi tiết |
| 42 | MacSon | 3C3362EC | Cái Bang | 23 | 2,554 | Chi tiết |
| 43 | HuyenTuyetKhach | 3C336375 | Tinh Túc | 23 | 1,724 | Chi tiết |
| 44 | NgoaSon | 3C3362C6 | Tiêu Dao | 23 | 1,659 | Chi tiết |
| 45 | ThanhQuan | 3C33625C | Thiên Long | 23 | 1,348 | Chi tiết |
| 46 | EllaWu | 3C3363AB | Tinh Túc | 23 | 1,218 | Chi tiết |
| 47 | IanTran | 3C33646F | Nga My | 23 | 1,019 | Chi tiết |
| 48 | BaoTrang | 3C3362DE | Thiên Sơn | 23 | 993 | Chi tiết |
| 49 | LenaLin | 3C3365D8 | Thiên Long | 23 | 789 | Chi tiết |
| 50 | MasonHa | 3C3365ED | Võ Đang | 23 | 735 | Chi tiết |